menu_book
見出し語検索結果 "thẩm phán" (1件)
thẩm phán
日本語
名裁判官、判事
Các thẩm phán liên bang cũng phải tuân theo quy định này. (Federal judges must also follow this rule.)
連邦判事もこの規則に従う必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "thẩm phán" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thẩm phán" (1件)
Các thẩm phán liên bang cũng phải tuân theo quy định này. (Federal judges must also follow this rule.)
連邦判事もこの規則に従う必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)